TRUNG TÂM KHẢO THÍ

Write to us
  • Bạn muốn thử sức với các kỳ thi tiếng Anh Cambridge miễn phí?
  • Bạn muốn làm quen với các dạng đề thi tiếng Anh Cambridge trước khi tham dự kỳ thi Cambridge chính thức?
  • Bạn muốn biết các kỹ năng Tiếng Anh của mình đang ở đâu trong hành trình học tiếng Anh?
  • Bạn muốn Cambridge trực tiếp chấm điểm và trả kết quả?

Hội đồng Khảo thí Tiếng Anh ĐH Cambridge xin thông báo lịch thi thử năm 2020 các kỳ thi Tiếng Anh Cambridge A2 Key (KET), A2 Key for Schools (KETfS), B1 Preliminary (PET), B1 Preliminary for Schools (PETfS) nhằm giúp các thí sinh làm quen với dạng thức của bài thi trước khi tham dự kỳ thi chính thức. Kỳ thi do Hội đồng Khảo thí Tiếng Anh Cambridge ra đề và chấm điểm.

I. Thông tin về kỳ thi Tiếng Anh Cambridge:

1. Kỳ thi Tiếng Anh Cambridge được công nhận như thế nào?

Các kỳ thi tiếng Anh Cambridge English được công nhận rộng rãi bởi hơn 20.000 trường đại học, doanh nghiệp và các chính phủ trên toàn thế giới. Tại Việt Nam, chứng chỉ Tiếng Anh Cambridge ngày càng được sử dụng rộng rãi, và là một trong các chứng chỉ có uy để xét tuyển ưu tiên vào các chương trình tiên tiến bậc THCS, THPT; các trường cao đẳng, đại học; các tổ chức, doanh nghiệp trong và ngoài nước. Chứng chỉ A2 Key và B1 Preliminary đặc biệt được nhiều trường cao đẳng, đại học trong nước sử dụng để đánh giá năng lực làm chuẩn đầu ra Tiếng Anh cho sinh viên trước khi tốt nghiệp.  

A2 Key (KET) và A2 Key for Schools (KETfS)

A2 Key đánh giá năng lực của người học ở trình độ A2 trên Khung Tham Chiếu trình độ ngôn ngữ chung của Châu Âu (CEFR). Đạt đến cấp độ này người học có thể hiểu, sử dụng các cụm từ và mẫu câu cơ bản trong giao tiếp và ngôn ngữ viết.

A2 Key và A2 Key for Schools cùng đánh giá năng lực người học ở trình độ A2. Tuy nhiên bối cảnh của bài thi A2 Key for Schools sẽ phù hợp cho học sinh ở trường học.

B1 Preliminary (PET) và B1 Preliminary for Schools (PETfS)

B1 Preliminary đánh giá năng lực người học ở trình độ B1 trên Khung Tham Chiếu trình độ ngôn ngữ chung của Châu Âu (CEFR). Ở cấp độ này, người học có thể xử lý các tình huống hàng ngày, đọc các sách tài liệu đơn giản, viết thư hoặc ghi chép tóm tắt trong một cuộc họp.

B1 Preliminary và B1 Preliminary for Schools cùng đánh giá năng lực người học ở trình độ B1. Tuy nhiên bối cảnh của bài thi B1 Preliminary for Schools sẽ phù hợp cho học sinh ở trường học.

2. Tại sao kỳ thi thử lại quan trọng?

Kỳ thi thử do trực tiếp Hội đồng Khảo thí Tiếng Anh Đại học Cambridge thiết kế và chấm điểm giúp thí sinh có thông tin khách quan về năng lực hiện tại của mình;

Đây là cơ hội giúp thí sinh được làm quen với dạng thức của bài thi trước khi tham gia kỳ thi chính thức.

3. Kỳ thi thử đánh giá những kỹ năng nào?

Kỳ thi đánh giá kỹ năng Đọc, Nghe và đôi khi có bài thi viết, do Hội đồng Khảo thí Tiếng Anh Cambridge chấm điểm.

4. Kết quả kỳ thi thử có giống như kỳ thi chính thức?

Kỳ thi thử do Cambridge English chấm điểm không giống như kỳ thi chính thức và kết quả chỉ mang tính tham khảo. Tuy nhiên, Cambridge sẽ có hướng dẫn để quy đổi kết quả tương đương để thí sinh có thông tin về năng lực hiện tại của mình và chuẩn bị tốt cho kỳ thi chính thức.

5. Khi nào có kết quả thi thử?

Kỳ thi thử sẽ được Cambridge gửi về sau 6 đến 8 tuần kể từ ngày thi. Ngay sau khi kết quả gửi về, sẽ gửi email trực tiếp đến từng thí sinh.

6. Tôi có thể đăng ký dự thi ở đâu?

Thí sinh có thể đăng ký thi thử qua điện thoại hoặc email/đơn đăng ký theo thông tin dưới đây, tuy nhiên thí sinh cần đóng phí đặt chỗ bằng tiền mặt tại văn phòng đại diện

7 Thông tin dành cho thí sinh trước khi đăng ký:

  • Do số lượng đề thi có hạn, thí sinh vui lòng đăng ký thi và đóng phí đặt chỗ (có hoàn lại) tại văn phòng bằng tiền mặt 200,000 đồng/thí sinh trước ngày hạn đăng ký để xác nhận tham dự kỳ thi.
  • Vào ngày thi thử, thí sinh vui lòng mang theo phiếu thu xác nhận đã đóng tiền đặt chỗ và bản gốc chứng minh nhân dân/ hộ chiếu/ thẻ căn cước để nhận lại phí đặt chỗ ngay sau khi kết thúc kỳ thi.
  • Trường hợp thí sinh đã đóng phí đặt cọc nhưng không tham dự kỳ thi, phí đặt cọc sẽ không được trả lại.

Các bài kiểm tra ‘Cambridge English: Young Learners’ được thiết kế dành cho trẻ em, chia thành 3 trình độ: Starters, Movers, Flyers giới thiệu đến các em những bài nói và viết tiếng Anh hàng ngày và là một cách tuyệt vời để các em tự tin và cải thiện khả năng tiếng Anh của mình.

Các bài kiểm tra được viết xung quanh những chủ đề quen thuộc và tập trung vào các kỹ năng cần thiết để giao tiếp hiệu quả bằng tiếng Anh thông qua nghe, nói, đọc và viết.

1. Cấu trúc bài thi

Bài thi Starters Movers Flyers
Nghe 4 phần
20 câu hỏi
20 phút
5 phần
25 câu hỏi
25 phút
5 phần
25 câu hỏi
25 phút
Đọc-Viết 5 phần
25 câu hỏi
25 phút
6 phần
35 câu hỏi
30 phút
7 phần
44 câu hỏi
40 phút
Nói 4 phần
3-5 phút
4 phần
5-7 phút
4 phần
7-9 phút
Tổng thời gian 43-45 phút 60-62 phút 72-74 phút

2. Chuẩn bị cho kỳ thi

Phụ huynh và các thí sinh có thể truy cập đường link dưới đây để tham khảo đề thi mẫu, clip mô phỏng bài thi nói và một số tài liệu bổ trợ do Nhà xuất bản Đại học Cambridge và Hội đồng Khảo thí Tiếng Anh Đại học Cambridge phối hợp thực hiện.

3. Kết quả

– Tất cả các thí sinh sau khi tham dự kỳ thi YLE đều nhận được chứng chỉ của Cambridge. Kết quả ở mỗi phần thi không thể hiện đỗ hay trượt mà điểm số được thể hiện bằng số khiên (từ 1-5 khiên/phần thi).
– Những thí sinh có tổng điểm từ 12/15 trở lên có thể sẵn sàng để dự thi kỳ thi tiếp theo.
– Những thí sinh có tổng điểm dưới 12/15 cần luyện tập thêm các kỹ năng.
– Kết quả online sẽ có từ 4 – 5 tuần kể từ ngày thi và chứng chỉ sẽ có sau 1 – 2 tuần tiếp theo.

4. Hồ sơ dự thi

Hồ sơ dự thi bao gồm:
– 01 bản photo giấy khai sinh
– 01 đơn đăng ký dự thi có ảnh 4×6 của thí sinh

Chứng chỉ ‘A2 Key’, hay còn được biết đến là KET là chứng chỉ chứng minh khả năng của bạn trong việc sử dụng tiếng Anh để giao tiếp ở những tình huống đơn giản.

Kỳ thi sẽ kiểm tra cả bốn kỹ năng tiếng Anh – nghe, nói, đọc và viết.

Chứng chỉ ‘A2 Key for Schools’ cho thấy rằng một học sinh có thể sử dụng tiếng Anh để giao tiếp trong những tình huống đơn giản. Đó là chương trình học tiếp nối sau ‘Cambridge English: Young Learners (YLE)’ và cũng là điểm khởi đầu tốt để những trẻ lớn hơn bắt đầu học tiếng Anh.

‘A2 Key for Schools’ được định hướng ở cùng cấp độ CEFR với ‘A2 Key’ nhưng được xây dựng với nội dung dành cho người học ở lứa tuổi học sinh hơn là người lớn.

1. Cấu trúc bài thi

Phần thi Thời lượng Nội dung Phần trăm điểm
Đọc – Viết 60 phút 7 phần
32 câu hỏi
50%
Nghe 30 phút 5 phần
25 câu hỏi
25%
Nói 8-10 phút/cặp thí sinh 2 phần 25%

2. Chuẩn bị cho kỳ thi

Phụ huynh và các thí sinh có thể truy cập đường link dưới đây để tham khảo đề thi mẫu và một số tài liệu bổ trợ do Nhà xuất bản Đại học Cambridge và Hội đồng Khảo thí Tiếng Anh Đại học Cambridge phối hợp thực hiện.

3. Kết quả

Kết quả online sẽ có từ 4-5 tuần kể từ ngày thi và chứng chỉ sẽ có sau 2-3 tuần tiếp theo. Với kỳ thi Key For Schools, thí sinh vẫn nhận được kết quả, chứng chỉ có giá trị như Key.

4. Hồ sơ dự thi

Hồ sơ dự thi bao gồm:

Dành cho thí sinh trên 17 tuổi Dành cho thí sinh bằng hoặc dưới 17 tuổi
1 đơn đăng ký dán ảnh 4×6
1 bản photo chứng minh thư/hộ chiếu
1 đơn đăng ký dán ảnh 4×6
1 đơn xin xác nhận của địa phương

Chứng chỉ ‘B1 Preliminary’ hay còn được biết đến là PET cho thấy rằng bạn đã nắm vững các kiến thức cơ bản về tiếng Anh và có những kỹ năng ngôn ngữ thực tế để sử dụng hàng ngày.

Chứng chỉ ‘B1 Preliminary for Schools’ hay còn gọi là PET for schools cho thấy rằng một học sinh đã nắm vững các kiến thức cơ bản về tiếng Anh và có những kỹ năng ngôn ngữ thực tế để sử dụng hàng ngày.

‘B1 Preliminary for Schools’ được định hướng ở cùng cấp độ CEFR với ‘B1 Preliminary’ nhưng được xây dựng với nội dung dành cho người học ở lứa tuổi học sinh hơn là người lớn.

1. Cấu trúc bài thi

Phần thi Thời lượng Nội dung Phần trăm điểm
Đọc 45 phút 6 phần
32 câu hỏi
25%
Viết 45 phút 2 phần
3 câu hỏi
25%
Nghe 30 phút 4 phần
25 câu hỏi
25%
Nói 12 phút/cặp thí sinh 4 phần 25%

2. Chuẩn bị cho kỳ thi

Phụ huynh và các thí sinh có thể truy cập đường link dưới đây để tham khảo đề thi mẫu và một số tài liệu bổ trợ do Nhà xuất bản Đại học Cambridge và Hội đồng Khảo thí Tiếng Anh Đại học Cambridge phối hợp thực hiện.

3. Kết quả

Kết quả online sẽ có từ 4-5 tuần kể từ ngày thi và chứng chỉ sẽ có sau 2-3 tuần tiếp theo. Với kỳ thi Preliminary for Schools, thí sinh vẫn nhận được kết quả, chứng chỉ có giá trị như Preliminary.

4. Hồ sơ dự thi

Hồ sơ dự thi bao gồm:

Dành cho thí sinh trên 17 tuổi Dành cho thí sinh bằng hoặc dưới 17 tuổi
1 registration form – attached
1 scan of ID/passport
1 registration form – attached
1 scan of ID/passport or Candidate ID form (attached)

‘B2 First’ hay còn được biết đến là First (FCE) là một trong số những chứng chỉ thuộc Cambridge English Qualifications. Chứng chỉ ‘B2 First’ chứng minh rằng bạn có những kỹ năng ngôn ngữ để sống và làm việc độc lập tại các quốc gia nói tiếng Anh, cũng như để học các chương trình được giảng dạy bằng tiếng Anh.

‘B2 First for Schools’ là một trong những chứng chỉ tiếng Anh thuộc Cambridge English Qualifications. Chứng chỉ này giúp học sinh tự tin sử dụng tiếng Anh trong thực tế.

Chứng chỉ ‘B2 First for Schools’ cho thấy học sinh có những kỹ năng ngôn ngữ cần thiết để giao tiếp trong môi trường nói tiếng Anh.

‘B2 First for Schools’ được định hướng ở cùng cấp độ CEFR với ‘B2 First’ nhưng nội dung được xây dựng dành cho người học ở lứa tuổi học sinh hơn là người lớn.

1. Cấu trúc bài thi

Phần thi Thời lượng Nội dung Phần trăm điểm
Đọc và Sử dụng tiếng Anh 75 phút 7 phần
52 câu hỏi
40%
Viết 80 phút 2 phần 20%
Nghe 40 phút 4 phần
30 câu hỏi
20%
Nói 14 phút/cặp thí sinh 4 phần 20%

2. Chuẩn bị cho kỳ thi

Phụ huynh và các thí sinh có thể truy cập đường link dưới đây để tham khảo đề thi mẫu và một số tài liệu bổ trợ do Nhà xuất bản Đại học Cambridge và Hội đồng Khảo thí Tiếng Anh Đại học Cambridge phối hợp thực hiện:

– B2 Firsthttps://www.cambridgeenglish.org/exams-and-tests/first/preparation/
– B2 First for schoolhttps://www.cambridgeenglish.org/exams-and-tests/first-for-schools/preparation/

3. Kết quả

Kết quả online sẽ có từ 4 – 5 tuần kể từ ngày thi và chứng chỉ sẽ có sau 2-3 tuần tiếp theo. Với kỳ thi First for Schools, thí sinh vẫn nhận được kết quả, chứng chỉ có giá trị như First.

4. Hồ sơ dự thi

Hồ sơ dự thi bao gồm:

Dành cho thí sinh trên 17 tuổi Dành cho thí sinh bằng hoặc dưới 17 tuổi
1 registration form – attached
1 scan of ID/passport
1 registration form – attached
1 scan of ID/passport or Candidate ID form (attached)

‘C1 Advanced’ hay còn được biết đến là CAE là một trong số những chứng chỉ thuộc Cambridge English Qualificatios. Đây là chứng chỉ cao cấp và chuyên sâu cho thấy bạn đã có những kỹ năng ngôn ngữ mà các nhà tuyển dụng và các trường đại học đang tìm kiếm.

Hơn 8,000 các cơ sở giáo dục, doanh nghiệp và cơ quan chính phủ trên khắp thế giới chấp nhận chứng chỉ C1 Advanced như một chứng nhận về cấp độ cao trong việc học tiếng Anh.

Việc chuẩn bị cho kỳ thi C1 Advanced sẽ giúp người học phát triển các kỹ năng cần thiết để có thể phát huy tối đa việc học, làm việc và sinh sống ở các nước nói tiếng Anh.

1. Cấu trúc bài thi

Phần thi Thời lượng Nội dung Phần trăm điểm
Đọc và Sử dụng tiếng Anh 90 phút 8 phần
56 câu hỏi
40%
Viết 90 phút 2 phần 20%
Nghe 40 phút 4 phần
30 câu hỏi
20%
Nói 15 phút/cặp thí sinh 4 phần 20%

2. Chuẩn bị cho kỳ thi

Phụ huynh và các thí sinh có thể truy cập đường link dưới đây để tham khảo đề thi mẫu và một số tài liệu bổ trợ do Nhà xuất bản Đại học Cambridge và Hội đồng Khảo thí Tiếng Anh Đại học Cambridge phối hợp thực hiện.

3. Kết quả

Kết quả online sẽ có sau 2 tuần kể từ ngày thi và chứng chỉ sẽ có sau 2-3 tuần tiếp theo.

4. Hồ sơ dự thi

Hồ sơ dự thi bao gồm:

Dành cho thí sinh trên 17 tuổi Dành cho thí sinh bằng hoặc dưới 17 tuổi
1 registration form – attached
1 scan of ID/passport
1 đơn đồng ý chụp ảnh vào ngày thi (attached)
1 registration form – attached
1 scan of ID/passport or Candidate ID form (attached)
1 đơn đồng ý chụp ảnh vào ngày thi (attached)

1. Lịch thi Young Learners (Starters, Movers, Flyers)

Tháng Ngày thi Hạn đăng ký
1 11/1/2020 12/12/2019
2 29/2/2020 20/1/2020
3 14/3/2020 14/2/2020
4 11/4/2020 7/3/2020
5 23/5/2020 20/4/2020
6 6/6/2020 4/5/2020
7 11/7/2020 10/6/2020
8 15/8/2020 14/7/2020
9 12/9/2020 8/8/2020
10 3/10/2020 1/9/2020
11 28/11/2020 24/10/2020
12 19/12/2020 18/11/2020

2. Lịch thi KET for Schools/PET for Schools

Tháng Ngày thi Hạn đăng ký
1
2
3 8/3/2020 26/1/2020
4 19/4/2020 6/3/2020
5 31/5/2020 17/4/2020
6 20/6/2020 8/5/2020
7 25/7/2020 12/6/2020
8 8/8/2020 30/6/2020
9
10 17/10/2020 7/9/2020
11 21/11/2020 12/10/2020
12 13/12/2020 2/11/2020

3. Lịch thi KET/PET

Tháng Ngày thi Hạn đăng ký
1
2 22/02/2020 14/01/2020
3 14/03/2020 4/2/2020
4
5 9/5/2020 26/03/2020
6 13/06/2020 29/4/2020
7 21/07/2020 11/6/2020
8
9
10 10/10/2020 30/8/2020
11 14/11/2020 5/10/2020
12 4/12/2020 26/10/2020

4. Lịch thi FCE

Tháng Ngày thi Hạn đăng ký
1
2
3
4 18/04/2020 9/3/2020
5 16/05/2020 2/4/2020
6 20/06/2020 10/5/2020
7 30/07/2020 22/06/2020
8 11/08/2020 13/07/2020
9
10 10/10/2020 31/8/2020
11 7/11/2020 28/09/2020
12 12/12/2020 2/11/2020

5. Lịch thi CAE

Tháng Ngày thi Hạn đăng ký
1
2
3
4
5 23/5/2020 4/5/2020
6 9/6/2020 25/05/2020
7 31/07/2020 23/06/2020
8 1/8/2020 13/07/2020
9 19/9/2020 1/9/2020
10 24/10/2020 5/10/2020
11 7/11/2020 19/10/2020
12 3/12/2020 19/11/2020